一層
いっそうissou
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tầng một
EN lowest floor (of a building)

いっそうissou
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tầng một
EN lowest floor (of a building)