まして
ましてmashite
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
huống chi
EN still less
Ghi chú: đi kèm với động từ phủ định

ましてmashite
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
huống chi
EN still more; to say nothing of; not to mention
huống chi
EN still less
Ghi chú: đi kèm với động từ phủ định