一緒
いっしょissho
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cùng một loại
EN one lump; one mixture; the same category
danh từ
cùng lúc
EN (at) the same time
Ghi chú: thường dùng như trạng từ dưới dạng 〜に

いっしょissho
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cùng một loại
EN one lump; one mixture; the same category
danh từ
cùng lúc
EN (at) the same time
Ghi chú: thường dùng như trạng từ dưới dạng 〜に