ある人
あるひとaruhito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
một người nào đó; một người nào đó cụ thể
EN someone; a certain person

あるひとaruhito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
một người nào đó; một người nào đó cụ thể
EN someone; a certain person