Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ある人(ひと)

あるひとaruhito

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    một người nào đó; một người nào đó cụ thể

    EN someone; a certain person

Câu ví dụ 60

ある人(ひと)が何(なに)に興(きょう)味(み)を持(も)つかということは、その人(ひと)が本(ほん)当(とう)にどんな人(にん)間(げん)であるかを知(し)る確(かく)実(じつ)な手(て)がかりになるとも言(い)えよう。

  • Có thể nói rằng những gì một người quan tâm sẽ là manh mối chắc chắn để biết được người đó thực sự là người như thế nào.

彼(かれ)は教(きょう)育(いく)のある人(ひと)だ。

  • Anh ấy là một người có giáo dục.

Từ:彼(かれ)教(きょう)育(いく)ある人(ひと)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục