絶え間ない
たえまないtaemanai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
liên tục; không ngắt quãng
EN incessant; constant; continuous; perpetual; everlasting

たえまないtaemanai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
liên tục; không ngắt quãng
EN incessant; constant; continuous; perpetual; everlasting