継続的
けいぞくてきkeizokuteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính liên tục; liên tục
EN continuous

けいぞくてきkeizokuteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính liên tục; liên tục
EN continuous