間もない
まもないmamonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
vừa mới; không lâu sau
EN after (practically) no time; immediately after; just
Ghi chú: sau danh từ hoặc thể -te của động từ
Xem thêm: 間もなく
