施す
ほどこすhodokosu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lan tỏa; truyền bá
EN to spread far and wide

ほどこすhodokosu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
ban cho; tặng; quyên góp
EN to give (time, money, goods); to donate
lan tỏa; truyền bá
EN to spread far and wide