危害
きがいkigai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguy hại; tổn hại; sự gây hại
EN injury; harm; danger

きがいkigai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguy hại; tổn hại; sự gây hại
EN injury; harm; danger