機外
きがいkigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
ngoài máy bay; bên ngoài máy bay
EN outside a plane; outboard
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
