Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

その他(ほか)

そのほかsonohoka

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の

    phần còn lại; những cái khác

    EN the rest; the others

    Ghi chú: そのた là cách đọc phổ biến hơn trong văn viết.

  2. cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với のtrạng từ

    ngoài ra; bên cạnh đó

    EN in addition (to that); besides that; other than that; and other ...

  3. cụm từdanh từ

    vân vân; và những thứ tương tự

    EN and so forth; and the like; and what have you; et cetera

    机(つくえ)、いす、その他(た)を買(か)った。

    • Tôi đã mua bàn, ghế và những thứ khác.

    Từ:机(つくえ)その他(ほか)買(か)う

    Đã xác minh

Câu ví dụ 39

Đăng nhập để tiếp tục