その他
そのほかsonohoka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の
phần còn lại; những cái khác
EN the rest; the others
Ghi chú: そのた là cách đọc phổ biến hơn trong văn viết.
cụm từdanh từdanh từ bổ nghĩa với のtrạng từ
ngoài ra; bên cạnh đó
EN in addition (to that); besides that; other than that; and other ...
