敷地
しきちshikichi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khu đất; địa điểm; khuôn viên
EN site; plot; lot; grounds
Câu ví dụ 8
我が家は大きくなく、敷地は3分の2エーカーである。それを買った頃は毎週何時間もかけて芝刈り機を直し、芝を刈った。そうした手順でいつもやったのである。
- Nhà chúng tôi không lớn, và diện tích đất là hai phần ba mẫu Anh. Vào thời điểm mới mua nó, tôi đã dành hàng giờ mỗi tuần để sửa máy cắt cỏ và cắt cỏ. Tôi đã luôn làm theo trình tự như vậy.
