直線コース
ちょくせんコースchokusenkoosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đoạn đường thẳng
EN straight course; straight; stretch; straightaway

ちょくせんコースchokusenkoosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đoạn đường thẳng
EN straight course; straight; stretch; straightaway