Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

直(ちょく)線(せん)コース

ちょくせんコースchokusenkoosu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đoạn đường thẳng

    EN straight course; straight; stretch; straightaway

Câu ví dụ 1

時(とき)々(どき)、狭(せま)い敷(しき)地(ち)のヒビの入(はい)った直(ちょく)線(せん)コースで、子(こ)供(ども)が、キャッチボールをやっている。

  • Thỉnh thoảng, trên một đường chạy thẳng bị nứt nẻ trong một khu đất hẹp, lũ trẻ đang chơi trò ném bóng bắt bóng.

Đăng nhập để tiếp tục