刈る
かるkaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
cắt; gặt; tỉa
EN to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip; to trim; to prune; to shear; to reap; to harvest

かるkaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
cắt; gặt; tỉa
EN to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip; to trim; to prune; to shear; to reap; to harvest