Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

特(とく)質(しつ)

とくしつtokushitsu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đặc tính; đặc điểm

    EN characteristic; feature; special quality

Câu ví dụ 7

これらはみんな、人(にん)間(げん)の生(せい)来(らい)の特(とく)質(しつ)によって私(わたし)たちに負(お)わされた眼(がん)界(かい)を超(こ)えるための手(しゅ)段(だん)である。

  • Tất cả những điều này đều là phương tiện để vượt qua tầm nhìn đã được áp đặt lên chúng ta bởi bản chất bẩm sinh của con người.

笑(わら)いは人(にん)間(げん)の特(とく)質(しつ)である。

  • Tiếng cười là một đặc tính của con người.

Từ:笑(わら)い人(にん)間(げん)特(とく)質(しつ)である

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục