特色
とくしょくtokushoku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

とくしょくtokushoku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đặc sắc; đặc điểm nổi bật
EN characteristic; (distinctive) feature; peculiarity; distinguishing quality; special character