葛藤
かっとうkattou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
mâu thuẫn; xung đột; sự giằng xé
EN conflict; complication; troubles; discord

かっとうkattou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
mâu thuẫn; xung đột; sự giằng xé
EN conflict; complication; troubles; discord