掘り下げる
ほりさげるhorisageru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đào sâu
EN to dig down
Câu ví dụ 8
先生は「この歴史の授業では、特定の出来事を深く掘り下げて考察する」と生徒たちに説明しました。すなわち、多角的な視点から学ぶ機会を提供しているのです。
- Giáo viên đã giải thích với các học sinh rằng: "Trong tiết học lịch sử này, chúng ta sẽ đào sâu và xem xét kỹ lưỡng các sự kiện cụ thể." Nói cách khác, thầy đang cung cấp cơ hội để học tập từ nhiều góc nhìn khác nhau.
