出来事
できごとdekigoto
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự việc; biến cố; sự kiện
EN occurrence; happening; incident; event

できごとdekigoto
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự việc; biến cố; sự kiện
EN occurrence; happening; incident; event