ようです
ようですyoudesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ động từhệ từ (だ/です)
có vẻ như; dường như
EN it seems that ...; it appears that ...
Ghi chú: ở cuối câu; sau hình thức thuộc tính của động từ hoặc tính từ, hoặc dưới dạng 「の~」 sau danh từ
Xem thêm: ようだ
giống như; như là
EN is like ...; is similar to ...
Ghi chú: ở cuối câu; sau hình thức thuộc tính của động từ hoặc tính từ, hoặc dưới dạng 「の~」 sau danh từ
Xem thêm: ようだ
