ひときわ
ひときわhitokiwa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
đặc biệt; nổi bật; hơn hẳn
EN conspicuously; noticeably; remarkably; strikingly; outstandingly; especially; particularly

ひときわhitokiwa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
đặc biệt; nổi bật; hơn hẳn
EN conspicuously; noticeably; remarkably; strikingly; outstandingly; especially; particularly