けばけばしい
けばけばしいkebakebashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lòe loẹt; lòe loẹt quá mức
EN gaudy; showy; garish; loud

けばけばしいkebakebashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lòe loẹt; lòe loẹt quá mức
EN gaudy; showy; garish; loud