この間
このあいだkonoaida
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trong lúc này; trong thời gian này
EN meanwhile; in the meantime
Câu ví dụ 92
この間ミュージカルに見に行ったんだけど、前から3列目でさ、もう憧れの人が目の前で、もう最高だったね。一段と彼を好きになった。
- Hôm nọ mình đi xem nhạc kịch, ngồi ngay hàng thứ ba từ trên xuống, thế là người mình thầm thương trộm nhớ ở ngay trước mắt luôn, tuyệt vời lắm luôn ấy. Mình lại càng thích anh ấy hơn nữa.
