見に行く
みにいくminiiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan (loại 行く)
đi xem; đi thăm
EN to go to see; to visit

みにいくminiiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan (loại 行く)
đi xem; đi thăm
EN to go to see; to visit