ただ一つ
ただひとつtadahitotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từtrạng từ
duy nhất; chỉ một
EN sole; only; just

ただひとつtadahitotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từtrạng từ
duy nhất; chỉ một
EN sole; only; just