命
いのちinochi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
điều quan trọng nhất; cốt lõi
EN most important thing; foundation; core
hình xăm đôi chữ kanji 'mạng sống'
EN paired tattoos of the "life" kanji on the upper arms of a man and woman (indicating unwavering love)
số mệnh; vận mệnh
EN fate; destiny; karma
