Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

さぞかし

さぞかしsazokashi

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    chắc hẳn; chắc chắn

    EN certainly; surely

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: 嘸(さぞ)Xem thêm: 嘸(さぞ)や

Câu ví dụ 8

赤(あか)坂(さか)あたりのホテルにステイして、おいしい食(しょく)事(じ)ができれば、さぞかしお姫(ひめ)様(さま)気(き)分(ぶん)だろうな。

  • Nếu được ở khách sạn quanh khu vực Akasaka và được ăn những món ngon, chắc hẳn sẽ cảm thấy mình như một nàng công chúa vậy.

Đăng nhập để tiếp tục