Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お子(こ)様(さま)

おこさまokosama

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    con (của người khác)

    EN (another's) child

    sonkeigo (tôn kính)

  2. trẻ em; con

    EN child; kid

    お子(こ)様(さま)向(む)けのメニュー。

    • Thực đơn dành cho trẻ em.

    Từ:お子(こ)様(さま)向(む)けメニュー

    Đã xác minh

Câu ví dụ 11

お子(こ)様(さま)向(む)けのメニュー。

  • Thực đơn dành cho trẻ em.

Từ:お子(こ)様(さま)向(む)けメニュー

Ví dụ của biên tập

お子(こ)様(さま)の入(にゅう)学(がく)祝(いわ)い金(きん)を新(あら)たに設(もう)けたため、詳(しょう)細(さい)を確(かく)認(にん)してください。

  • Vì chúng tôi đã thiết lập mới khoản tiền chúc mừng nhập học cho con của bạn, vui lòng kiểm tra thông tin chi tiết.

お宅(たく)のお子(こ)さまは、破(は)傷(しょう)風(ふう)、百(ひゃく)日(にち)咳(ぜき)、ジフテリア、はしか、結(けっ)核(かく)、ポリオ、水(みず)ぼうそう、風(ふう)疹(しん)、肝(かん)炎(えん)、その他(た)の疾(しっ)病(ぺい)の予(よ)防(ぼう)接(せっ)種(しゅ)はお済(す)みですか?

  • Con của anh chị đã được tiêm phòng uốn ván, ho gà, bạch hầu, sởi, lao, bại liệt, thủy đậu, rubella, viêm gan và các bệnh khác chưa ạ?

Đăng nhập để tiếp tục