乗り換え
のりかえnorikae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyển đổi cổ phiếu
EN switching (stock)

のりかえnorikae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
chuyển tuyến; đổi tàu xe
EN transfer (trains, buses, etc.); change; connection
danh từ
chuyển đổi cổ phiếu
EN switching (stock)