Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

分(ふん)

ふんfun

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    phút

    EN minute (unit of time)

    会(かい)議(ぎ)は10分(ふん)前(まえ)に始(はじ)まりました。

    • Cuộc họp đã bắt đầu từ 10 phút trước.

    Từ:会(かい)議(ぎ)分(ふん)始(はじ)まる

    Đã xác minh
  2. bun

    EN fun (one tenth of a monme, 5.787 grains)

Câu ví dụ 615

10分(ふん)前(まえ)に出(で)かけました。

  • Tôi đã đi ra ngoài từ 10 phút trước.

Đăng nhập để tiếp tục