分
ふんfun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bun
EN fun (one tenth of a monme, 5.787 grains)

ふんfun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bun
EN fun (one tenth of a monme, 5.787 grains)