都
みやこmiyako
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trung tâm; nơi tập trung thời thượng
EN capital (of music, fashion, etc.); city (e.g. of light)

みやこmiyako
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kinh đô; thủ đô
EN capital (esp. Kyoto, Japan's former capital); seat of government
trung tâm; nơi tập trung thời thượng
EN capital (of music, fashion, etc.); city (e.g. of light)