Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

輩(はい)出(しゅつ)

はいしゅつhaishutsu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ

    sản sinh; đào tạo ra

    EN producing (people) in great numbers; appearing one after the other

Câu ví dụ 5

あの大(だい)学(がく)は、若(わか)手(て)研(けん)究(きゅう)者(しゃ)の金(きん)の卵(たまご)を輩(はい)出(しゅつ)する名(めい)門(もん)校(こう)として知(し)られている。

  • Trường đại học đó được biết đến là một ngôi trường danh tiếng chuyên đào tạo ra những tài năng vàng là các nhà nghiên cứu trẻ.

Đăng nhập để tiếp tục