輩出
はいしゅつhaishutsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sản sinh; đào tạo ra
EN producing (people) in great numbers; appearing one after the other

はいしゅつhaishutsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sản sinh; đào tạo ra
EN producing (people) in great numbers; appearing one after the other