Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

家(か)系(けい)

かけいkakei

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    dòng dõi; gia tộc

    EN family lineage

Câu ví dụ 8

彼(かの)女(じょ)は代(だい)々(だい)続(つづ)く名(めい)門(もん)の家(か)系(けい)に生(う)まれ、その**種(たね)**は清(きよ)く正(ただ)しい。

  • Cô ấy sinh ra trong một gia tộc danh giá lâu đời, và dòng máu của cô ấy thật thuần khiết và chính trực.

もっと巨(きょ)乳(にゅう)の家(か)系(けい)に生(う)まれたかった・・・あっ、でも俺(おれ)男(おとこ)だから関(かん)係(けい)ないや。

  • Ước gì mình được sinh ra trong một gia đình có nhiều người ngực khủng hơn... Á, nhưng mà mình là con trai nên cũng chẳng liên quan gì nhỉ.

Đăng nhập để tiếp tục