揃う
そろうsorou
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đồng nhất; giống nhau; thống nhất
EN to be equal; to be uniform; to be even; to match; to agree
イチローは走攻守3拍子揃ったオールラウンドプレイヤーだ。
- Ichiro là một cầu thủ toàn diện hội tụ đủ ba yếu tố: chạy, tấn công và phòng thủ.
Từ:走攻守拍子揃うオールラウンドプレイヤー
