偽造カード
ぎぞうカードgizoukaado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ giả
EN forged card (e.g. cash card, credit card); counterfeit card

ぎぞうカードgizoukaado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ giả
EN forged card (e.g. cash card, credit card); counterfeit card