世帯
せたいsetai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộ gia đình
EN household; family
Câu ví dụ 10
この県営住宅は、五階建てで、一棟に五つの階段があり、一つの階段に十世帯、一棟で計五十世帯が住めるように設計されています。
- Khu nhà ở của tỉnh này có năm tầng, với năm cầu thang trong mỗi tòa nhà, và được thiết kế để mỗi cầu thang có mười hộ gia đình, giúp tổng cộng có năm mươi hộ gia đình có thể sinh sống trong một tòa nhà.
