Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いち)門(もん)

いちもんichimon

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    gia tộc; dòng họ; gia đình

    EN family; clan; kin

  2. môn phái; tông phái; môn đồ

    EN sect; school; adherents; followers; disciples

    彼(かれ)は茶(さ)道(どう)の一(いち)門(もん)に入(はい)った。

    • Anh ấy đã gia nhập một môn phái trà đạo.

    Từ:彼(かれ)茶(さ)道(どう)一(いち)門(もん)入(はい)る

    Đã xác minh

    この演(えん)目(もく)はこの一(いち)門(もん)のお家(いえ)芸(げい)だ。

    • Tiết mục này là nghệ thuật đặc trưng của gia tộc này.
  3. nhóm các võ đường sumo

    EN group of related sumo stables

    sumo

Câu ví dụ 4

彼(かれ)は茶(さ)道(どう)の一(いち)門(もん)に入(はい)った。

  • Anh ấy đã gia nhập một môn phái trà đạo.

Từ:彼(かれ)茶(さ)道(どう)一(いち)門(もん)入(はい)る

Ví dụ của biên tập

その一(いち)門(もん)は代(だい)々(だい)歌(か)舞(ぶ)伎(き)の家(うち)です。

  • Gia tộc đó là một gia đình nghệ thuật kabuki qua nhiều thế hệ.

Từ:一(いち)門(もん)代(だい)々(だい)歌(か)舞(ぶ)伎(き)家(いえ)

Ví dụ của biên tập

この演(えん)目(もく)はこの一(いち)門(もん)のお家(いえ)芸(げい)だ。

  • Tiết mục này là nghệ thuật đặc trưng của gia tộc này.

Từ:演(えん)目(もく)一(いち)門(もん)お家(いえ)芸(げい)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục