Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

シングル

シングルshinguru

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    đơn

    EN single

    Xem thêm: ダブル

    シングルにしてください。

    • Hãy để tôi trở thành người độc thân.

    Từ:シングルにするください

  2. giường đơn

    EN single bed; hotel room with a single bed

    viết tắt

    Xem thêm: シングルベッド

  3. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    một hàng khuy

    EN single-breasted

    シングルのスーツを着(き)る。

    • Mặc một bộ vest đơn.

    Từ:シングルスーツ着(き)る

    Đã xác minh
  4. gấu quần một nếp

    EN single-cuffed

    ズボンのすそをシングルにする。

    • May gấu quần kiểu đơn.

    Từ:ズボンシングル

    Đã xác minh
  5. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    khổ đơn

    EN single width (of cloth; usu. 0.71 meters)

    viết tắt

    Xem thêm: シングル幅(はば)

  6. danh từ

    đánh đơn

    EN singles (tennis, badminton, etc.)

    viết tắtthể thao

    Xem thêm: シングルス

    テニスのシングルで優(ゆう)勝(しょう)した。

    • Tôi đã vô địch nội dung đơn tennis.

    Từ:テニスシングル優(ゆう)勝(しょう)

    Đã xác minh
  7. cú đánh đơn

    EN single

    viết tắtbóng chày

    Xem thêm: シングルヒット

  8. điểm số một chữ số

    EN single-figure handicap

    golf

    Xem thêm: シングルプレーヤー

Câu ví dụ 25

シングルにしてください。

  • Hãy để tôi trở thành người độc thân.

Từ:シングルにするください

シングルになさいますか、ダブルにしますか。

  • Anh muốn lấy phòng đơn hay phòng đôi ạ?

Đăng nhập để tiếp tục