Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

世(せ)態(たい)

せたいsetai

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tình trạng xã hội; tình trạng thế giới

    EN state of society; social conditions; order of the world

Câu có chứa từ này 2

彼(かれ)の作(さく)品(ひん)は、現(げん)代(だい)の世(せ)態(たい)人(にん)情(じょう)を鋭(するど)く捉(とら)え、社(しゃ)会(かい)に警(けい)鐘(しょう)を鳴(な)らすものでした。

  • Các tác phẩm của ông đã nắm bắt một cách sắc sảo tình hình xã hội và tâm lý con người thời hiện đại, đồng thời đưa ra lời cảnh báo cho xã hội.

その画(が)家(か)は、当(とう)時(じ)の世(せ)態(たい)人(にん)情(じょう)を鮮(あざ)やかに描(えが)き出(だ)し、後(こう)世(せい)に多(おお)くの感(かん)動(どう)を与(あた)えました。

  • Họa sĩ đó đã khắc họa một cách sống động tình hình xã hội và lòng người thời bấy giờ, để lại nhiều cảm xúc sâu sắc cho hậu thế.

Đăng nhập để tiếp tục