世態
せたいsetai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng xã hội; tình trạng thế giới
EN state of society; social conditions; order of the world

せたいsetai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng xã hội; tình trạng thế giới
EN state of society; social conditions; order of the world