社会環境
しゃかいかんきょうshakaikankyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường xã hội; điều kiện xã hội
EN social environment; social conditions
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
