新聞記者
しんぶんきしゃshinbunkisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phóng viên báo chí
EN newspaper reporter; print journalist

しんぶんきしゃshinbunkisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phóng viên báo chí
EN newspaper reporter; print journalist