型
かたkata
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
kata; mẫu võ thuật; phong cách nghệ thuật truyền thống
EN kata (set sequence of positions and movements in martial arts); style (in kabuki, noh, etc.); form
