柄
がらgara
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
phù hợp với; do đặc thù của
EN appropriate to; fitting of; suitable for

がらgara
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
phù hợp với; do đặc thù của
EN appropriate to; fitting of; suitable for