Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ドット

ドットdotto

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    dấu chấm

    EN dot; point

  2. họa tiết chấm bi

    EN polka dots

    ドット柄(がら)のシャツを着(き)ています。

    • Tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi họa tiết chấm bi.
  3. điểm ảnh

    EN dot; pixel

    máy tính

    ドットで絵(え)を描(えが)くゲーム。

    • Trò chơi vẽ tranh bằng các dấu chấm.

    Từ:ドット絵(え)を描(か)くゲーム

    Đã xác minh

Câu ví dụ 3

紙(かみ)に赤(あか)いドットを打(う)つ。

  • Chấm những dấu chấm đỏ lên giấy.

Từ:紙(かみ)赤(あか)いドット打(う)つ

Ví dụ của biên tập

ドットで絵(え)を描(えが)くゲーム。

  • Trò chơi vẽ tranh bằng các dấu chấm.

Từ:ドット絵(え)を描(か)くゲーム

Ví dụ của biên tập

ドット柄(がら)のシャツを着(き)ています。

  • Tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi họa tiết chấm bi.

Từ:ドット柄(がら)シャツ着(き)る

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục