Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

どっと

どっとdotto

Thông dụngTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    ồ ạt, đột ngột

    EN bursting out (laughter); breaking out (applause); roaring; whooping

    từ tượng thanh/tượng hình

  2. ồ ạt, tràn vào

    EN in a rush; in a surge; flooding in; pouring in

    từ tượng thanh/tượng hình

  3. đột ngột

    EN suddenly; all of a sudden

    từ tượng thanh/tượng hình

    疲(つか)れがどっと出(で)た。

    • Sự mệt mỏi ập đến cùng một lúc.

    Từ:疲(つか)れどっと出(で)る

    Đã xác minh

Câu ví dụ 23

Đăng nhập để tiếp tục