外(そと)では冷(つめ)たい北(きた)風(かぜ)が轟(ごう)々(ごう)と吹(ふ)き荒(あ)れていた。 Bên ngoài, những cơn gió bắc lạnh lẽo đang thổi gào thét dữ dội. Từ:外(そと)では冷(つめ)たい北(きた)風(かぜ)がごうごう吹(ふ)き荒(あ)れるĐã xác minh
新(しん)幹(かん)線(せん)がごうごう音(おん)たてて通(とお)り過(す)ぎた。 Tàu Shinkansen lao qua với tiếng gầm rú dữ dội. Từ:新(しん)幹(かん)線(せん)通(とお)り過(す)ぎるKhớp tự động