爆走
ばくそうbakusou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
lao vun vút; chạy tốc độ cao một cách ồn ào
EN racing noisily (in a car, motorcycle, etc.); roaring (e.g. down the street)
