支持者
しじしゃshijisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ủng hộ; người tán thành
EN supporter; adherent; proponent; backer

しじしゃshijisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ủng hộ; người tán thành
EN supporter; adherent; proponent; backer