泣かせる
なかせるnakaseru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 18
トムを泣かせるな。
- Đừng làm Tom khóc.
Từ:泣かせる
Khớp tự động
なかせるnakaseru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm cho khóc; làm cảm động
EN to make someone cry; to move someone to tears
Xem thêm: 泣かす
トムを泣かせるな。
Từ:泣かせる
Khớp tự động